
Phương Tiện Bảo Vệ Cá Nhân (PPE) Là Gì? Trách Nhiệm Cấp Phát Của Doanh Nghiệp Trong An Toàn Lao Động
PPE là viết tắt của Personal Protective Equipment, trong tiếng Việt là phương tiện bảo vệ cá nhân. Đây là nhóm trang bị mà người lao động mang trên người để giảm tác động của các yếu tố nguy hiểm và yếu tố có hại tại nơi làm việc.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp có trách nhiệm trang bị PPE cho những công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại theo quy định. Tuy nhiên, tuân thủ không chỉ dừng ở việc cấp đủ trang bị. Doanh nghiệp còn cần quản lý, theo dõi và chứng minh quá trình cấp phát.
Bài viết này sẽ giải thích PPE là gì, các nhóm PPE phổ biến và vai trò của chúng trong kiểm soát rủi ro. Đồng thời, bài viết cũng sẽ trình bày những trách nhiệm doanh nghiệp cần lưu ý khi cấp phát PPE tại Việt Nam.
Những Điểm Chính Cần Nhớ
- PPE là phương tiện bảo vệ cá nhân dành cho người lao động.
- PPE là lớp bảo vệ cuối cùng trong hệ thống kiểm soát rủi ro.
- Doanh nghiệp phải trang bị PPE phù hợp cho công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại.
- Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH quy định chế độ trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân.
- PPE cần phù hợp với tính chất công việc và nguy cơ tại nơi làm việc.
- Doanh nghiệp cần quản lý việc cấp phát và sử dụng PPE theo quy định.
PPE Là Gì?

PPE là viết tắt của Personal Protective Equipment. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được gọi là phương tiện bảo vệ cá nhân.
PPE bao gồm các trang bị giúp bảo vệ một hoặc nhiều bộ phận cơ thể trước những mối nguy trong quá trình làm việc. Các mối nguy có thể bao gồm va đập, bụi, hóa chất, nhiệt, tiếng ồn, điện hoặc nguy cơ vật rơi.
Một số PPE phổ biến gồm mũ bảo hộ, kính bảo hộ, găng tay, giày bảo hộ, thiết bị bảo vệ hô hấp và quần áo bảo hộ.
PPE thường được sử dụng khi các biện pháp kiểm soát khác chưa thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Vì vậy, lựa chọn PPE phải dựa trên đánh giá rủi ro thực tế thay vì chỉ dựa trên vị trí công việc.
Phân Loại 11 Nhóm PPE Trong An Toàn Lao Động
Phương tiện bảo vệ cá nhân thường được phân theo bộ phận cơ thể cần bảo vệ.
| Bộ phận bảo vệ | Phương tiện thường dùng | Mối nguy điển hình |
|---|---|---|
| Đầu | Mũ bảo hộ | Vật rơi, va đập |
| Mắt và mặt | Kính bảo hộ, mặt nạ hàn | Mảnh văng, tia lửa, hóa chất |
| Tai | Nút tai, chụp tai | Tiếng ồn vượt ngưỡng |
| Hô hấp | Khẩu trang, mặt nạ phòng độc | Bụi, hơi khí độc |
| Tay | Găng tay các loại | Cắt, hóa chất, nhiệt, tĩnh điện |
| Chân | Giày, ủng bảo hộ | Vật rơi, đâm xuyên, trơn trượt |
| Thân người | Quần áo bảo hộ | Nhiệt, hóa chất, tĩnh điện |
| Chống ngã cao | Dây đai an toàn | Làm việc trên cao |
Theo Khoản 2 Điều 3 Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH, có hiệu lực từ ngày 1/4/2023, phương tiện bảo vệ cá nhân trong lao động gồm 11 nhóm. Mỗi nhóm bảo vệ một bộ phận cơ thể hoặc chống lại một loại mối nguy cụ thể. Doanh nghiệp căn cứ vào kết quả đánh giá rủi ro tại từng vị trí công việc để xác định cần trang cấp những nhóm nào.
1. Phương tiện bảo vệ đầu
Nhóm này bảo vệ đầu trước vật rơi, va đập vào kết cấu cố định và trong một số trường hợp là điện giật. Phương tiện phổ biến nhất là mũ bảo hộ, ngoài ra còn có mũ trùm đầu dùng trong phòng sạch và chế biến thực phẩm để giữ tóc không rơi vào sản phẩm.
Mũ bảo hộ cần được thay ngay sau va đập mạnh, kể cả khi không thấy vết nứt, vì hư hỏng bên trong lớp vỏ có thể không quan sát được. Mũ làm việc ngoài trời cũng xuống cấp nhanh hơn do tia cực tím. Xem thêm bài mũ bảo hộ lao động và ý nghĩa màu mũ bảo hộ.
2. Phương tiện bảo vệ mắt, mặt
Nhóm này bảo vệ mắt và mặt trước mảnh văng, bụi, tia lửa, hóa chất bắn và bức xạ quang học khi hàn. Phương tiện thường gặp gồm kính bảo hộ, kính chống hóa chất dạng kín, tấm che mặt và mặt nạ hàn.
Khi chọn, cần phân biệt rõ mối nguy. Kính chống va đập không bảo vệ được trước hơi hóa chất, và kính râm thông thường không thay thế được kính lọc tia hàn. Với người lao động đeo kính cận, nên chọn loại đeo chồng lên kính thuốc hoặc kính bảo hộ có độ.
3. Phương tiện bảo vệ thính giác
Nhóm này bảo vệ thính giác khi người lao động làm việc trong môi trường có tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép, thường gặp ở xưởng cơ khí, dệt may, đóng gói và vận hành máy nén. Hai loại phổ biến là nút tai và chụp tai.
Tổn thương thính giác do tiếng ồn diễn ra từ từ và không hồi phục, nên người lao động thường không nhận ra cho đến khi đã muộn. Phương tiện chỉ phát huy tác dụng khi được đeo đúng cách và đeo liên tục trong suốt thời gian tiếp xúc tiếng ồn, không phải chỉ lúc máy chạy to nhất.
4. Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp
Nhóm này bảo vệ đường hô hấp trước bụi, sương, khói hàn, hơi dung môi và khí độc. Phương tiện gồm khẩu trang lọc bụi, mặt nạ nửa mặt hoặc toàn mặt có phin lọc, và thiết bị cấp khí cho môi trường thiếu oxy.
Khẩu trang vải thông thường không phải là phương tiện bảo vệ hô hấp. Phin lọc bụi không lọc được hơi hóa chất, và phin lọc hóa chất có thời hạn sử dụng riêng. Mặt nạ cũng chỉ hiệu quả khi kín khít với khuôn mặt, nên râu và kích cỡ không phù hợp đều làm giảm khả năng bảo vệ.
5. Phương tiện bảo vệ tay
Nhóm này bảo vệ bàn tay, bộ phận chịu nhiều thương tích nhất trong sản xuất. Mỗi loại găng tay được thiết kế cho một mối nguy: găng chống cắt cho cạnh sắc, găng chống hóa chất cho dung môi và axit, găng chịu nhiệt cho lò và hàn, găng chống tĩnh điện cho lắp ráp điện tử.
Không có loại găng nào bảo vệ được trước mọi mối nguy. Găng chống cắt có thể thấm hóa chất, và găng chống hóa chất có thể bị cắt rách dễ dàng. Với găng chống cắt, nên yêu cầu cấp độ cụ thể theo EN 388 thay vì chỉ nghe mô tả. Xem thêm găng tay bảo hộ lao động, găng tay chống tĩnh điện và vải Kevlar.
6. Phương tiện bảo vệ chân
Nhóm này bảo vệ bàn chân trước vật rơi, vật sắc nhọn đâm xuyên, trơn trượt, hóa chất, nhiệt và điện. Phương tiện gồm giày bảo hộ, ủng bảo hộ, và giày hoặc dép chuyên dụng cho phòng sạch và khu vực kiểm soát tĩnh điện.
Giày bảo hộ theo EN ISO 20345 được phân mức từ SB đến S5, mức sau bao gồm toàn bộ yêu cầu của mức trước. Khi mua sắm, nên ghi rõ mức cần đạt, ví dụ S3 hoặc S1 kèm ESD, thay vì chỉ ghi “giày bảo hộ đạt chuẩn”. Xem thêm giày bảo hộ lao động và dép chống tĩnh điện.
7. Phương tiện bảo vệ thân thể
Nhóm này bảo vệ phần thân người trước nhiệt, lửa, hóa chất, tĩnh điện, thời tiết và nguy cơ không được nhìn thấy. Phương tiện gồm quần áo bảo hộ lao động, quần áo chống cháy, quần áo chống hóa chất, quần áo chống tĩnh điện, trang phục kho lạnh, áo phản quang và tạp dề.
Đây là nhóm có đặc thù riêng so với mười nhóm còn lại. Mũ, kính hay giày giữ gần như nguyên khả năng bảo vệ cho đến khi hỏng. Quần áo bảo hộ thì khác: khả năng bảo vệ thay đổi theo cách giặt và số chu kỳ sử dụng. Vải chống cháy xử lý bề mặt mất dần lớp xử lý, sợi carbon trong vải chống tĩnh điện đứt gãy dần, dải phản quang giảm hiệu quả khi mòn và bám bẩn, trong khi bề ngoài trang phục gần như không đổi.
Vì vậy, với nhóm 7, trang cấp đúng loại mới là một nửa nghĩa vụ. Nửa còn lại là bảo đảm trang phục còn nguyên giá trị sử dụng trong suốt thời gian dùng. Xem thêm tiêu chuẩn quần áo bảo hộ, áo phản quang và cách giặt đồng phục bảo hộ.
8. Phương tiện chống ngã cao
Nhóm này bảo vệ người lao động làm việc trên cao, trên giàn giáo, mái nhà, cột điện hoặc gần mép sàn chưa có lan can. Phương tiện gồm dây đai an toàn toàn thân, dây cứu sinh, móc khóa, thiết bị hãm rơi và điểm neo.
Dây đai chỉ an toàn khi cả hệ thống an toàn. Một bộ dây đai tốt móc vào điểm neo không đủ chịu lực vẫn không bảo vệ được người lao động. Dây đai đã chịu một lần rơi cần được loại bỏ, và toàn bộ hệ thống cần kiểm tra trước mỗi lần sử dụng.
9. Phương tiện chống điện giật, điện từ trường, tia phóng xạ
Nhóm này bảo vệ người lao động làm việc với thiết bị mang điện, trong môi trường có trường điện từ mạnh hoặc có nguồn bức xạ ion hóa như phòng chụp X-quang và thiết bị kiểm tra không phá hủy. Phương tiện gồm găng tay và ủng cách điện, thảm cách điện, quần áo che chắn điện từ trường, tạp dề và tấm che chì.
Đây là nhóm Thông tư 25/2022 bổ sung phần chống tia phóng xạ so với quy định trước đó. Găng tay cách điện được phân cấp theo điện áp làm việc, và cần kiểm tra trước mỗi lần dùng vì một lỗ thủng nhỏ là đủ làm mất khả năng cách điện.
10. Phương tiện chống đuối nước
Nhóm này bảo vệ người lao động làm việc trên mặt nước hoặc gần nước, như vận tải thủy, nuôi trồng thủy sản, thi công cầu cảng và vệ sinh bể chứa. Phương tiện gồm áo phao, phao tròn cứu sinh và dây cứu sinh.
Áo phao cần phù hợp với cân nặng người mặc và được kiểm tra định kỳ phần đệm nổi, khóa và dây đai. Áo phao bị rách, mất đệm nổi hoặc phai màu nhiều nên được thay, vì màu sắc dễ nhận biết cũng là một yếu tố cứu hộ.
11. Các loại phương tiện bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động khác
Nhóm này không phải mục điền cho đủ. Đây là cơ sở để doanh nghiệp trang cấp những phương tiện phù hợp với mối nguy đặc thù chưa được liệt kê ở mười nhóm trên, dựa trên kết quả đánh giá rủi ro tại nơi làm việc. Ví dụ gồm kem bảo vệ da, trang phục phòng sạch dùng một lần, hoặc phương tiện chuyên dụng cho một quy trình sản xuất cụ thể.
Khi áp dụng nhóm này, doanh nghiệp nên ghi rõ căn cứ đánh giá rủi ro trong hồ sơ, để chứng minh phương tiện được trang cấp đúng với mối nguy thực tế.
Vì Sao PPE Quan Trọng?

PPE giúp tạo thêm một lớp bảo vệ giữa người lao động và các yếu tố nguy hiểm. Khi được lựa chọn và sử dụng đúng cách, PPE có thể góp phần giảm mức độ tiếp xúc với rủi ro tại nơi làm việc.
PPE cũng có vai trò quan trọng trong việc đáp ứng yêu cầu về an toàn và vệ sinh lao động.
Các lợi ích chính gồm:
- Bảo vệ người lao động: giảm mức độ tiếp xúc với nhiều mối nguy nghề nghiệp.
- Hỗ trợ tuân thủ: đáp ứng yêu cầu trang bị bảo vệ cá nhân theo quy định.
- Giảm rủi ro vận hành: hạn chế hậu quả khi người lao động phải làm việc trong môi trường có nguy cơ.
- Tăng tính chuyên nghiệp: thể hiện sự chú trọng đến an toàn tại nơi làm việc.
Tuy nhiên, PPE không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp loại bỏ hoặc kiểm soát mối nguy. Doanh nghiệp cần sử dụng PPE như một phần của hệ thống quản lý an toàn tổng thể. Cách nhận diện mối nguy và xây dựng hệ thống này được trình bày trong bài an toàn lao động trong sản xuất.
PPE Là Lớp Phòng Vệ Cuối Cùng, Không Phải Lớp Đầu Tiên
Trong quản lý an toàn lao động, phương tiện bảo vệ cá nhân nằm ở vị trí cuối cùng trong thứ tự ưu tiên kiểm soát rủi ro.
- Loại bỏ mối nguy. Thay đổi quy trình để mối nguy không còn tồn tại.
- Thay thế. Dùng vật liệu hoặc phương pháp ít nguy hiểm hơn.
- Giải pháp kỹ thuật. Che chắn, hút cục bộ, cách ly nguồn nguy hiểm.
- Giải pháp hành chính. Quy trình làm việc, luân phiên ca, đào tạo, biển báo.
- Phương tiện bảo vệ cá nhân. Lớp cuối cùng, bảo vệ từng người khi các lớp trên không loại bỏ hết rủi ro.
Thứ tự này có ý nghĩa thực tế: nếu một mối nguy chỉ được kiểm soát bằng PPE, thì khi PPE mất tác dụng, không còn lớp nào phía sau. Đó là lý do tình trạng thực tế của phương tiện quan trọng không kém việc có cấp phát hay không.
Các yếu tố nguy hiểm và có hại thường gặp trong sản xuất được trình bày trong bài yếu tố có hại trong môi trường lao động và an toàn lao động trong sản xuất.
Quy Định Trang Cấp PPE Tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân được điều chỉnh bởi các quy định về an toàn, vệ sinh lao động.
Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 đặt ra các yêu cầu liên quan đến việc bảo đảm an toàn cho người lao động. Trong đó, doanh nghiệp phải cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp khi công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại.
Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH quy định về chế độ trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân trong lao động. Văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/04/2023 và thay thế Thông tư 04/2014/TT-BLĐTBXH.
Thông tư cũng quy định danh mục phương tiện bảo vệ cá nhân áp dụng cho các nghề và công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại.
Doanh nghiệp nên đối chiếu công việc thực tế với quy định hiện hành để xác định loại PPE và chế độ trang cấp phù hợp.
Nguyên Tắc Cấp Phát PPE
Cấp phát PPE không chỉ đơn giản là mua và giao trang bị cho người lao động. Doanh nghiệp cần bảo đảm trang bị phù hợp với công việc và được quản lý trong suốt quá trình sử dụng.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
- Cấp phát theo yêu cầu công việc: lựa chọn PPE dựa trên mối nguy thực tế.
- Đảm bảo phù hợp: trang bị phải phù hợp với người sử dụng và điều kiện làm việc. Với quần áo bảo hộ, việc lấy đúng size quần áo bảo hộ lao động ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ và sự thoải mái khi làm việc.
- Đúng danh mục: đối chiếu với danh mục và yêu cầu pháp luật hiện hành.
- Hướng dẫn sử dụng: người lao động cần biết cách sử dụng và bảo quản PPE.
- Theo dõi cấp phát: lưu lại thông tin cần thiết về việc cấp PPE.
- Kiểm tra và thay thế: xử lý PPE bị hư hỏng hoặc không còn phù hợp.
Quản lý hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn số lượng PPE đang sử dụng. Đồng thời, hồ sơ cũng hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh quá trình thực hiện trách nhiệm của mình.
Trách Nhiệm Của Doanh Nghiệp Và Người Lao Động

An toàn PPE là trách nhiệm của cả doanh nghiệp và người lao động. Doanh nghiệp phải tạo điều kiện để người lao động có đầy đủ phương tiện phù hợp. Người lao động cũng cần sử dụng và bảo quản đúng theo hướng dẫn.
Trách Nhiệm Của Doanh Nghiệp
Doanh nghiệp có vai trò chính trong việc xây dựng hệ thống quản lý PPE.
Các công việc quan trọng gồm:
- Đánh giá rủi ro: xác định các yếu tố nguy hiểm và có hại.
- Xác định PPE cần thiết: lựa chọn trang bị dựa trên rủi ro thực tế.
- Cấp phát phù hợp: cung cấp PPE theo yêu cầu công việc.
- Hướng dẫn sử dụng: phổ biến cách sử dụng, bảo quản và kiểm tra.
- Theo dõi tình trạng: kiểm soát PPE trong quá trình sử dụng.
- Thay thế khi cần: không tiếp tục sử dụng PPE bị hư hỏng hoặc không còn phù hợp.
Trách Nhiệm Của Người Lao Động
Người lao động cũng có trách nhiệm sử dụng PPE đúng quy định.
- Sử dụng đúng cách: dùng PPE theo hướng dẫn và yêu cầu công việc.
- Bảo quản trang bị: giữ PPE trong tình trạng phù hợp.
- Kiểm tra trước khi sử dụng: phát hiện dấu hiệu hư hỏng.
- Báo cáo sự cố: thông báo khi PPE bị hỏng, mất hoặc không còn phù hợp.
Sự phối hợp giữa hai bên giúp PPE phát huy đúng vai trò trong hệ thống an toàn lao động.
Doanh Nghiệp Có Bắt Buộc Cấp PPE Không?
Có, trong những trường hợp thuộc phạm vi phải trang cấp theo quy định. Doanh nghiệp cần xác định công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại và trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp.
Việc cấp PPE cần đi kèm với hướng dẫn sử dụng và quản lý phù hợp. Chỉ cấp phát trang bị nhưng không kiểm soát việc sử dụng có thể khiến hệ thống bảo vệ kém hiệu quả.
Doanh nghiệp cũng cần cập nhật các quy định hiện hành để xác định đúng danh mục, điều kiện và chế độ trang cấp áp dụng cho từng công việc.
Những Khó Khăn Khi Doanh Nghiệp Tự Quản Lý PPE
Quản lý PPE có thể trở nên phức tạp khi doanh nghiệp có nhiều nhân viên, nhiều địa điểm hoặc nhiều nhóm công việc khác nhau.
Một hệ thống quản lý nội bộ thường phải xử lý nhiều công việc:
- Xác định PPE phù hợp cho từng vị trí.
- Mua và duy trì lượng PPE cần thiết.
- Theo dõi việc cấp phát cho từng nhân viên.
- Kiểm tra tình trạng trang bị.
- Thu hồi và thay thế PPE hư hỏng.
- Lưu trữ hồ sơ và chứng từ liên quan.
- Kiểm soát vệ sinh đối với các loại quần áo bảo hộ có thể tái sử dụng, theo đúng cách giặt đồng phục bảo hộ được khuyến nghị cho từng chất liệu.
Nếu quản lý thủ công, doanh nghiệp có thể mất nhiều thời gian và khó duy trì dữ liệu nhất quán. Ngoài nhân lực, các khoản phát sinh này cũng nên được đưa vào tính toán chi phí đồng phục lao động tổng thể. Vì vậy, một quy trình quản lý tập trung có thể giúp giảm khối lượng công việc và tăng khả năng kiểm soát.
Lindström Việt Nam Và Giải Pháp Cho Thuê Quần Áo Bảo Hộ Đạt Chuẩn

Cấp phát PPE là một phần của quá trình quản lý an toàn. Với quần áo bảo hộ có thể tái sử dụng, doanh nghiệp còn phải xử lý việc thu gom, giặt, kiểm tra và thay thế.
Lindström Việt Nam cung cấp giải pháp quản lý đồng phục và quần áo bảo hộ theo mô hình dịch vụ. Giải pháp có thể bao gồm cung cấp trang phục, thu gom, giặt, kiểm tra và thay thế theo nhu cầu.
Các lợi ích chính gồm:
- Trang phục phù hợp: lựa chọn quần áo theo yêu cầu của từng công việc.
- Quản lý cấp phát: hỗ trợ theo dõi trang phục theo người sử dụng.
- Giặt công nghiệp và bảo dưỡng: duy trì tình trạng phù hợp trong quá trình sử dụng.
- Thay thế khi cần: giảm nguy cơ tiếp tục sử dụng trang phục đã xuống cấp.
- Quản lý tập trung: giảm công việc nội bộ liên quan đến đồng phục và quần áo bảo hộ.
Với PPE, tuân thủ không chỉ nằm ở việc cấp đúng trang bị. Doanh nghiệp còn cần quản lý và chứng minh quá trình sử dụng một cách nhất quán.
Mô hình dịch vụ giúp doanh nghiệp giảm bớt các công việc vận hành liên quan đến quần áo bảo hộ. Đồng thời, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất và quản lý an toàn cốt lõi. Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc thuê hay mua đồng phục, khối lượng công việc quản lý hồ sơ và thay thế thường là yếu tố quyết định.
Tìm hiểu thêm về dịch vụ cho thuê đồng phục lao động của Lindström Việt Nam hoặc truy cập Lindström Việt Nam để tìm hiểu thêm về giải pháp phù hợp.
PPE Là Một Phần Quan Trọng Của An Toàn Lao Động
PPE giúp bảo vệ người lao động trước những mối nguy còn tồn tại tại nơi làm việc. Tuy nhiên, PPE chỉ phát huy hiệu quả khi được lựa chọn đúng, cấp phát đầy đủ và sử dụng đúng cách.
Doanh nghiệp cũng cần quản lý quá trình cấp phát, kiểm tra và thay thế. Đây là cơ sở giúp kiểm soát trang bị tốt hơn và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu pháp luật.
Nếu doanh nghiệp muốn giảm khối lượng công việc liên quan đến quản lý quần áo bảo hộ, có thể cân nhắc giải pháp dịch vụ chuyên biệt, liên hệ Lindström Việt Nam để tìm hiểu thêm.
Câu Hỏi Thường Gặp
PPE là viết tắt của Personal Protective Equipment. Tiếng Việt là phương tiện bảo vệ cá nhân.
Đây là các trang bị được sử dụng để bảo vệ người lao động trước những yếu tố nguy hiểm hoặc có hại trong quá trình làm việc.
PPE gồm nhiều nhóm khác nhau tùy theo bộ phận cơ thể và loại nguy cơ cần kiểm soát.
Các loại phổ biến gồm mũ, kính, thiết bị bảo vệ hô hấp, găng tay, giày, quần áo bảo hộ và thiết bị chống rơi ngã.
Có, doanh nghiệp phải thực hiện việc trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân trong những trường hợp thuộc phạm vi quy định.
Loại PPE và chế độ trang cấp cần được xác định dựa trên công việc, yếu tố nguy hiểm và các quy định pháp luật hiện hành.
Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH là một văn bản quan trọng quy định về chế độ trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân.
Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/04/2023 và thay thế Thông tư 04/2014/TT-BLĐTBXH.
Do quy định pháp luật có thể được cập nhật, doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành trước khi xây dựng chính sách PPE.
Không hoàn toàn giống nhau. PPE là khái niệm rộng, bao gồm nhiều loại phương tiện bảo vệ cá nhân.
Quần áo bảo hộ có thể là một loại PPE khi được thiết kế và sử dụng để bảo vệ người lao động trước một hoặc nhiều nguy cơ cụ thể.
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc đánh giá rủi ro và xác định PPE phù hợp cho từng công việc. Sau đó, cần xây dựng quy trình cấp phát, hướng dẫn sử dụng, kiểm tra, bảo quản và thay thế.
Việc lưu trữ hồ sơ cấp phát cũng giúp doanh nghiệp theo dõi trang bị theo từng người lao động và hỗ trợ quá trình kiểm tra, đánh giá tuân thủ.




